Proliferate | Nghĩa của từ proliferate trong tiếng Anh

/prəˈlɪfəˌreɪt/

  • Động từ
  • (sinh vật học) nảy nở
  • tăng nhanh

Những từ liên quan với PROLIFERATE

escalate, breed, expand, reproduce, generate, propagate, multiply
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất