Promontory | Nghĩa của từ promontory trong tiếng Anh
/ˈprɑːmənˌtori/
- Danh Từ
- (địa lý,địa chất) mũi đất
- (giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)
Những từ liên quan với PROMONTORY
peninsula/ˈprɑːmənˌtori/
Những từ liên quan với PROMONTORY
peninsula
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày