Prophylactic | Nghĩa của từ prophylactic trong tiếng Anh

/ˌproʊfəˈlæktɪk/

  • Tính từ
  • phòng bệnh
    1. prophylactic medicine: thuốc phòng bệnh
  • Danh Từ
  • thuốc phòng bệnh
  • phương pháp phòng bệnh
  • bao cao su chống thụ thai

Những từ liên quan với PROPHYLACTIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất