Provender | Nghĩa của từ provender trong tiếng Anh

/ˈprɑːvəndɚ/

  • Danh Từ
  • cỏ khô (cho súc vật)
  • (đùa cợt) thức ăn (cho người)

Những từ liên quan với PROVENDER

fodder, feed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất