Prowess | Nghĩa của từ prowess trong tiếng Anh

/ˈprawəs/

  • Danh Từ
  • sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm
  • năng lực, khác thường

Những từ liên quan với PROWESS

mettle, accomplishment, genius, heroism, excellence, dexterity, facility, aptitude, grit, expertise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất