Query | Nghĩa của từ query trong tiếng Anh

/ˈkwiri/

  • Danh Từ
  • câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc
  • ((viết tắt), qu.) thử hỏi, chẳng biết
    1. query (qu.), has the letter been answered?: chẳng biết bức thư đó đã được trả lời hay chưa?
  • dấu chấm hỏi
  • Động từ
  • (+ whether, if) hỏi, hỏi xem, chất vấn
  • đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi
  • nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất