Quicksand | Nghĩa của từ quicksand trong tiếng Anh

/ˈkwɪkˌsænd/

  • Danh Từ
  • cát lún, cát lầy, cát chảy

Những từ liên quan với QUICKSAND

ruse, pitfall, net, morass, snag, difficulty, fen, bait, goo, slime, drawback, danger, quagmire, peril, ploy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất