Radiance | Nghĩa của từ radiance trong tiếng Anh

/ˈreɪdijəns/

  • Danh Từ
  • ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang
    1. the radiance of the sun: ánh sáng chói lọi của mặt trời
  • sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự huy hoàng

Những từ liên quan với RADIANCE

brilliance, light, shine, gleam, pleasure, rapture, luster, gaiety, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất