Raider | Nghĩa của từ raider trong tiếng Anh

/ˈreɪdɚ/

  • Danh Từ
  • người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc
  • máy bay đi oanh tạc
  • kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển

Những từ liên quan với RAIDER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất