Raiment | Nghĩa của từ raiment trong tiếng Anh

/ˈreɪmənt/

  • Danh Từ
  • (thơ ca) quần áo

Những từ liên quan với RAIMENT

clothes, apparel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất