Ramshackle | Nghĩa của từ ramshackle trong tiếng Anh

/ˈræmˌʃækəl/

  • Tính từ
  • xiêu vẹo, đổ nát
    1. a ramshackle house: ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát

Những từ liên quan với RAMSHACKLE

flimsy, dilapidated, decrepit, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất