Raving | Nghĩa của từ raving trong tiếng Anh

/ˈreɪvɪŋ/

  • Danh Từ
  • tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió...)
  • (từ lóng) sự say mê, sự mê thích, sự đắm đuối

Những từ liên quan với RAVING

delirious, frenzied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất