Really | Nghĩa của từ really trong tiếng Anh

/ˈriːjəli/

  • Trạng Từ
  • thực, thật, thực ra
    1. what do you really think about it?: thực ra thì anh nghĩ như thế nào về việc ấy
    2. it is really my fault: thực ra đó là lỗi của tôi
    3. is it really true?: có đúng thật không?
    4. really?: thật không?
    5. not really!: không thật à!

Những từ liên quan với REALLY

absolutely, assuredly, certainly, actually, literally, indeed, honestly, easily, positively
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất