Recessive | Nghĩa của từ recessive trong tiếng Anh

/rɪˈsɛsɪv/

  • Tính từ
  • lùi lại, thụt lùi
  • (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)
  • Danh Từ
  • (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)

Những từ liên quan với RECESSIVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất