Reef | Nghĩa của từ reef trong tiếng Anh

/ˈriːf/

  • Danh Từ
  • đá ngầm
  • (địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng
  • (hàng hải) mép buồm
    1. to take in a reef: xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng
    2. to let out a reef: tháo (cởi) mép buồm
  • Động từ
  • cuốn mép (buồm) lại
  • thu ngắn (cột buồm...)

Những từ liên quan với REEF

bar, beach, atoll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất