Reek | Nghĩa của từ reek trong tiếng Anh

/ˈriːk/

  • Danh Từ
  • mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối
    1. the reek of tobaco: mùi thuốc lá nồng nặc
  • không khí hôi thối
  • (thơ ca) (Ê-cốt) khói
  • (từ lóng) tiền
  • Động từ
  • toả khói, bốc khói; bốc hơi lên
  • (+ of) sặc mùi, nồng nặc, có mùi hôi thối
    1. to reek of alcohol: sặc mùi rượu
    2. to reek of murder: (nghĩa bóng) sặc mùi giết người

Những từ liên quan với REEK

emit, fume
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất