Regurgitate | Nghĩa của từ regurgitate trong tiếng Anh

/riˈgɚʤəˌteɪt/

  • Động từ
  • ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra
  • phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)

Những từ liên quan với REGURGITATE

gag, eject, emit, hurl, spew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất