Rekindle | Nghĩa của từ rekindle trong tiếng Anh

/riˈkɪndl̟/

  • Động từ
  • đốt lại, thắp lại; nhen lại, nhóm lại
    1. to rekindle a fire: nhóm lại ngọn lửa
    2. to rekindle a war: nhóm lại ngọn lửa chiến tranh
  • kích thích, làm phấn chấn, làm phấn khởi
    1. to rekindle someone's hopes: kích thích niềm hy vọng của ai

Những từ liên quan với REKINDLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất