Relive | Nghĩa của từ relive trong tiếng Anh

/riˈlɪv/

  • Động từ
  • sống lại, hồi sinh

Những từ liên quan với RELIVE

clone, mirror, replicate, recognize, copy, repeat, remind, portray, learn, imitate, photocopy, reflect, get, commemorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất