Remain | Nghĩa của từ remain trong tiếng Anh

/rɪˈmeɪn/

  • Danh Từ
  • đồ thừa, cái còn lại
    1. the remains of a meal: đồ ăn thừa
    2. the remains of an army: tàn quân
  • tàn tích, di vật, di tích
    1. the remains of an ancient town: những di tích của một thành phố cổ
  • di cảo (của một tác giả)
  • di hài
  • Động từ
  • còn lại
    1. much remains to be done: còn nhiều việc phải làm
  • vẫn
    1. his ideas remain unchanged: tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
    2. I remain yours sincerely: tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)

Những từ liên quan với REMAIN

rest, last, linger, freeze, hover, bunk, endure, persist, squat, continue, stand, prevail, stop, live, reside
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất