Remand | Nghĩa của từ remand trong tiếng Anh

/rɪˈmænd/

  • Danh Từ
  • sự gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm
    1. detention under remand: sự giam tạm
    2. remand home: nơi giam giữ tạn thời những tội phạm vị thành niên
  • Động từ
  • gửi trả (một người tù) về trại giam để điều tra thêm

Những từ liên quan với REMAND

obstruct, hold, apprehend, restrict, jail, confinement, captivity, shelve, isolation, custody, bar, commit, detain, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất