Repercussion | Nghĩa của từ repercussion trong tiếng Anh

/ˌriːpɚˈkʌʃən/

  • Danh Từ
  • sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng
    1. the repercussion of the waves from the rocks: tiếng vọng của sóng đập vào đá
  • (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả

Những từ liên quan với REPERCUSSION

mark, kickback, reverberation, influence, backlash, impact, imprint, echo, fallout, feedback, reaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất