Rescind | Nghĩa của từ rescind trong tiếng Anh

/rɪˈsɪnd/

  • Động từ
  • huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...)

Những từ liên quan với RESCIND

overturn, forget, scrub, cancel, repeal, remove, retract, invalidate, lift, quash, dismantle, revoke, abolish, countermand, annul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất