Resonate | Nghĩa của từ resonate trong tiếng Anh

/ˈrɛzəˌneɪt/

  • Động từ
  • vang âm; dội tiếng
  • (vật lý) cộng hưởng

Những từ liên quan với RESONATE

reproduce, echo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất