Reverie | Nghĩa của từ reverie trong tiếng Anh

/ˈrɛvəri/

  • Danh Từ
  • sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ tưởng
    1. to be lost in [a] reverie; to indulge in reverie: mơ màng, mơ mộng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ảo tưởng, không tưởng, mộng tưởng
  • (âm nhạc) khúc mơ màng

Những từ liên quan với REVERIE

fantasy, meditation, detachment, contemplation, inattention, abstraction, preoccupation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất