Rice | Nghĩa của từ rice trong tiếng Anh

/ˈraɪs/

  • Danh Từ
  • lúa; gạo; cơm
    1. rough rice: lúa chưa xay
    2. husked rice: lúa xay rồi
    3. ground rice: bột gạo
  • cây lúa
    1. summer rice: lúa chiêm
    2. winter rice: lúa mùa

Những từ liên quan với RICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất