Rice | Nghĩa của từ rice trong tiếng Anh
/ˈraɪs/
- Danh Từ
- lúa; gạo; cơm
- rough rice: lúa chưa xay
- husked rice: lúa xay rồi
- ground rice: bột gạo
- cây lúa
- summer rice: lúa chiêm
- winter rice: lúa mùa
Những từ liên quan với RICE
/ˈraɪs/
Những từ liên quan với RICE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày