Rubble | Nghĩa của từ rubble trong tiếng Anh
/ˈrʌbəl/
- Danh Từ
- gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
- sỏi; cuội
- (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn
Những từ liên quan với RUBBLE
/ˈrʌbəl/
Những từ liên quan với RUBBLE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày