Ruddy | Nghĩa của từ ruddy trong tiếng Anh

/ˈrʌdi/

  • Tính từ
  • đỏ ửng, hồng hào
  • hồng hào, khoẻ mạnh
    1. ruddy cheeks: má hồng
    2. ruddy health: sự khoẻ tốt
  • hơi đỏ, đỏ hoe, hung hung đỏ
    1. ruddy sky: bầu trời đỏ hoe
  • (từ lóng) đáng nguyền rủa
  • Động từ
  • làm cho hồng hào, nhuốm đỏ
  • hồng hào, đỏ ra

Những từ liên quan với RUDDY

flushed, crimson, ruby, pink, fresh, rosy, sanguine, roseate, rubicund, florid, blowsy, healthy, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất