Sachet | Nghĩa của từ sachet trong tiếng Anh

/sæˈʃeɪ/

  • Danh Từ
  • túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)
  • bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder)

Những từ liên quan với SACHET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất