Safe | Nghĩa của từ safe trong tiếng Anh

/ˈseɪf/

  • Danh Từ
  • chạn (đựng đồ ăn)
  • tủ sắt, két bạc
  • Tính từ
  • an toàn, chắc chắn
    1. to feel safe: cảm thấy an toàn
    2. to see somebody safe home: đưa người nào về nhà an toàn
    3. to be safe from the enemy: chắc chắn không bị địch tấn công
    4. to put something in a safe place: để vật gì vào một nơi chắc chắn
    5. to be on the safe side: để cho chắc chân
    6. it is safe to say that: có thể nói một cách chắc rằng
  • có thể tin cậy, chắc chắn
  • thận trọng, dè dặt
    1. a safe critic: một nhà phê bình thận trọng
  • safe and sound
    1. bình an vô sự
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất