Salutary | Nghĩa của từ salutary trong tiếng Anh
/ˈsæljəˌteri/
- Tính từ
- bổ ích, có lợi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tốt lành (khí hậu)
Những từ liên quan với SALUTARY
good, sound, nutritious, salubrious, beneficial, nourishing, healthful/ˈsæljəˌteri/
Những từ liên quan với SALUTARY
good, sound, nutritious, salubrious, beneficial, nourishing, healthful
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày