Salve | Nghĩa của từ salve trong tiếng Anh

/ˈsæv/

  • Danh Từ
  • thuốc mỡ, thuốc xoa
  • dầu hắc ín
  • điều an ủi, điều làm yên tâm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời xoa dịu, lời phỉnh
  • Động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) xoa thuốc mỡ
  • bôi đen; đánh dấu (cừu, súc vật)
  • làm dịu, xoa dịu, an ủi (sự đau đớn, lòng tự ái...)
  • hoà giải (mâu thuẫn); giữ gìn bảo vệ (danh dự của ai); giải quyết (khó khăn); làm tan (sự nghi ngờ)
  • cứu (tàu, hàng hoá) khỏi đắm; cứu (tài sản) khỏi bị cháy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoa dịu, phỉnh

Những từ liên quan với SALVE

alleviate, lubricant, cream, medicine, mollify, balm, remedy, lotion, cure, dressing, pacify, help, medication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất