Sanity | Nghĩa của từ sanity trong tiếng Anh

/ˈsænəti/

  • Danh Từ
  • sự lành mạnh (tinh thần)
  • sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)

Những từ liên quan với SANITY

prudence, acumen, comprehension, intelligence, stability, normality
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất