Satiny | Nghĩa của từ satiny trong tiếng Anh

/ˈsætn̩i/

  • Tính từ
  • như xa tanh, láng bóng

Những từ liên quan với SATINY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất