Scuttlebutt | Nghĩa của từ scuttlebutt trong tiếng Anh

/ˈskʌtl̟ˌbʌt/

Những từ liên quan với SCUTTLEBUTT

chitchat, chatter, babble, prattle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất