Secondhand | Nghĩa của từ secondhand trong tiếng Anh
/ˈsɛkəndˈhænd/
- Tính từ
- cũ; mua lại (về quần áo, sách vở)
- Secondhand book/car/suit/camera: Sách/xe hơi/bộ comlê/máy ảnh cũ
- Secondhand bookshop: Cửa hàng sách cũ
- I rarely buy anything secondhand: Tôi ít khi mua những thứ đồ dùng rồi
- nghe gián tiếp, nghe qua trung gian, qua người khác (về tin tức...)
- Secondhand gossip: Cchuyện nhặt nhạnh qua người khác
Những từ liên quan với SECONDHAND