Secondhand | Nghĩa của từ secondhand trong tiếng Anh

/ˈsɛkəndˈhænd/

  • Tính từ
  • cũ; mua lại (về quần áo, sách vở)
    1. Secondhand book/car/suit/camera: Sách/xe hơi/bộ comlê/máy ảnh cũ
    2. Secondhand bookshop: Cửa hàng sách cũ
    3. I rarely buy anything secondhand: Tôi ít khi mua những thứ đồ dùng rồi
  • nghe gián tiếp, nghe qua trung gian, qua người khác (về tin tức...)
    1. Secondhand gossip: Cchuyện nhặt nhạnh qua người khác

Những từ liên quan với SECONDHAND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất