Seeming | Nghĩa của từ seeming trong tiếng Anh

/ˈsiːmɪŋ/

  • Tính từ
  • có vẻ, làm ra vẻ
    1. a seeming friend: một người làm ra vẻ bạn
    2. with seeming sincerity: ra vẻ thành thật
  • Danh Từ
  • bề ngoài, lá mặt
    1. the seeming and the real: cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế

Những từ liên quan với SEEMING

ostensible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất