Semen | Nghĩa của từ semen trong tiếng Anh

/ˈsiːmən/

  • Danh Từ
  • tinh dịch

Những từ liên quan với SEMEN

berry, spark, start, egg, image, inkling, ovum, nucleus, germ, impression, kernel, nut, corn, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất