Sensibility | Nghĩa của từ sensibility trong tiếng Anh

/ˌsɛnsəˈbɪləti/

  • Danh Từ
  • tri giác, cảm giác
  • tính đa cảm, tính dễ cảm
  • (số nhiều) sự nhạy cảm
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhạy, độ nhạy (của dụng cụ khoa học)

Những từ liên quan với SENSIBILITY

appreciation, rationale, judgment, heart, emotion, sensation, discernment, affection, sentiment, feeling, intuition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất