Sententious | Nghĩa của từ sententious trong tiếng Anh
/sɛnˈtɛnʃəs/
- Tính từ
- có tính chất châm ngôn; thích dùng châm ngôn
- trang trọng giả tạo (văn phong)
- lên mặt dạy đời (người, giọng nói...)
Những từ liên quan với SENTENTIOUS
concise, oratorical, pithy, pompous, pointed, showy, laconic, pretentious, meaningful