Sequential | Nghĩa của từ sequential trong tiếng Anh

/sɪˈkwɛnʃəl/

  • Tính từ
  • liên tục, liên tiếp
  • theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...)
  • (toán học) dãy, theo dãy
    1. sequent analysis: gải tích dãy

Những từ liên quan với SEQUENTIAL

incessant, regular, later, following, constant, persistent, consecutive, next, continuous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất