Serfdom | Nghĩa của từ serfdom trong tiếng Anh

/ˈsɚfdəm/

  • Danh Từ
  • thân phận nông nô
  • giai cấp nông nô

Những từ liên quan với SERFDOM

labor, drudge, servitude, grind, captivity, bondage, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất