Shamefaced | Nghĩa của từ shamefaced trong tiếng Anh

/ˈʃeɪmˌfeɪst/

  • Tính từ
  • thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ
  • (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo

Những từ liên quan với SHAMEFACED

sorry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất