Shipment | Nghĩa của từ shipment trong tiếng Anh

/ˈʃɪpmənt/

  • Danh Từ
  • sự xếp (hàng) xuống tàu
  • hàng hoá trên tàu
  • sự gửi hàng bằng đường biển

Những từ liên quan với SHIPMENT

purchase, delivery, consignment, package, cargo, lot, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất