Shipping | Nghĩa của từ shipping trong tiếng Anh

/ˈʃɪpɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
  • tàu (của một nước, ở một hải cảng)
  • thương thuyền; hàng hải

Những từ liên quan với SHIPPING

passenger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất