Shooting | Nghĩa của từ shooting trong tiếng Anh

/ˈʃuːtɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự bắn, sự phóng đi
  • khu vực săn bắn
  • quyền săn bắn ở các khu vực quy định
  • sự sút (bóng)
  • cơn đau nhói
  • sự chụp ảnh, sự quay phim

Những từ liên quan với SHOOTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất