Shun | Nghĩa của từ shun trong tiếng Anh

/ˈʃʌn/

  • Động từ
  • tránh, xa lánh, lảng xa

Những từ liên quan với SHUN

double, neglect, duck, disdain, cut, evade, decline, bilk, shake, eschew, escape, despise, scorn, snub, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất