Silk | Nghĩa của từ silk trong tiếng Anh

/ˈsɪlk/

  • Danh Từ
  • tơ, chỉ tơ
  • tơ nhện
  • lụa
  • (số nhiều) quần áo lụa
  • (thông tục) luật sư hoàng gia (Anh)
    1. to take silk: được phong làm luật sư hoàng gia
  • nước ngọc (độ óng ánh của ngọc)
  • (định ngữ) (bằng) tơ
    1. silk stockings: bít tất tơ
  • to hit the silk
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay
  • to make a silk purse out of a sow's ear
    1. ít bột vẫn gột nên hồ

Những từ liên quan với SILK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất