Skillet | Nghĩa của từ skillet trong tiếng Anh

/ˈskɪlət/

  • Danh Từ
  • xoong nhỏ có cán (thường có ba chân)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán

Những từ liên quan với SKILLET

pot, casserole, roaster, saucepan, pail, bucket
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất