Slander | Nghĩa của từ slander trong tiếng Anh

/ˈslændɚ/

  • Danh Từ
  • sự vu cáo, sự vu khống; lời vu oan; sự nói xấu
  • (pháp lý) lời phỉ báng; lời nói xấu
  • Động từ
  • vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ báng

Những từ liên quan với SLANDER

besmirch, libel, defame, malign, smear, denigrate, obloquy, hit, disparage, scandalize, defile, defamation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất